Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,4 µg 185%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 10,9 mg 99%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Selen 33,4 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 28 g | 0,4 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 186 | 24 g | 0,3 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 372 | 48 g | 0,7 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 93 | 12 g | 0,2 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 558 | 72 g | 1 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 745 | 96 g | 1,4 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 14 g | 0,2 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 43 g | 0,6 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 57 g | 0,8 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 71 g | 1 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, quay213 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, quay179 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay195 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", hạng choice, đã nấu, nướng208 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, select, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại
100 g Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại có 219 kcal, gồm 28 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại có 186 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại có 372 kcal, gồm 48 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại có 558 kcal, gồm 72 g đạm, 1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại có 745 kcal, gồm 96 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại có 110 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại có 329 kcal, gồm 43 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ