Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại nướng nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 4,6 µg 193%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 10,7 mg 97%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Selen 33,8 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 27 g | 0,9 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 181 | 23 g | 0,8 g | 9,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 362 | 46 g | 1,5 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 12 g | 0,4 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 543 | 69 g | 2,3 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 724 | 92 g | 3,1 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 14 g | 0,5 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 41 g | 1,4 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 54 g | 1,8 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 68 g | 2,3 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quay nhỏ phần thăn ngoại trênkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0170 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 1/8", select, sống170 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", hạng select, đã nấu, nướng184 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, select, nấu chín, quay323 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại nướng nhỏ
100 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 213 kcal, gồm 27 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 181 kcal, gồm 23 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 362 kcal, gồm 46 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 543 kcal, gồm 69 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 724 kcal, gồm 92 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ có 320 kcal, gồm 41 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ