Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 64 mg 3%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,9 µg 121%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 14%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 328 mg 7%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 22 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32323 g0 g25 g
1 khẩu phần85 g27519 g0 g21 g
2 khẩu phần170 g54939 g0 g43 g
½ khẩu phần42,5 g1379,7 g0 g11 g
3 khẩu phần255 g82458 g0 g64 g
4 khẩu phần340 g109877 g0 g85 g
50 g50 g16211 g0 g13 g
150 g150 g48534 g0 g38 g
200 g200 g64646 g0 g50 g
250 g250 g80857 g0 g63 g

Câu hỏi về Sườn bò

100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bò có 323 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 275 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 549 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 137 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 824 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 1098 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.

50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bò có 162 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bò có 485 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ