Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4 µg 167%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 398 mg 8%
- Kẽm 7 mg 64%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 35,6 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 28 g | 0 g | 7,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 151 | 24 g | 0 g | 6,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 303 | 48 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 12 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 454 | 72 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 605 | 96 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 14 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 56 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 70 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, raw133 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng292 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, select, nấu chín, quay323 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Bít-tết nắp thăn bò ribeyeboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, grilled246 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye
100 g Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 178 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 151 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 303 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 76 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 454 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 605 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 89 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeye có 267 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ