Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3 µg 124%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 402 mg 9%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 23 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 150 | 26 g | 0 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 301 | 51 g | 0,1 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 75 | 13 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 451 | 77 g | 0,1 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 601 | 102 g | 0,2 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 11 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 34 g | 0,1 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 45 g | 0,1 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 57 g | 0,1 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeyekhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ đến 1/8", mọi loại, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Bít tết phần nắp thăn lưng bòkhông xương, chỉ có phần thịt nạc có thể lọc ra, tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, sống180 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", tất cả các loại, sống141 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, prime, sống335 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê
100 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 150 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 301 kcal, gồm 51 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 75 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 451 kcal, gồm 77 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 601 kcal, gồm 102 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 200 kcal, gồm 34 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ