Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3,2 µg 132%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 401 mg 9%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 24,1 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 23 g | 0,2 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 156 | 25 g | 0,2 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 312 | 51 g | 0,4 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 78 | 13 g | 0,1 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 468 | 76 g | 0,6 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 624 | 102 g | 0,8 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 11 g | 0,1 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 34 g | 0,3 g | 7,9 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 45 g | 0,4 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 56 g | 0,5 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeyekhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng ribeye nhỏkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, sống161 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, sống148 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng choice, sống152 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê
100 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 138 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 156 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 312 kcal, gồm 51 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 78 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 468 kcal, gồm 76 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 624 kcal, gồm 102 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lê có 207 kcal, gồm 34 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ