Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết/thịt nướng rib eye
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,47 mg 27%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 51,5 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 4,8 mg 43%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 21 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 195 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 391 | 47 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 98 | 12 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 586 | 71 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 782 | 95 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 11 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 31 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 52 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng240 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ229 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết/thịt nướng rib eye
100 g Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết/thịt nướng rib eye có 173 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 195 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 391 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 98 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 586 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 782 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết/thịt nướng rib eye có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết/thịt nướng rib eye có 260 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ