Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,52 mg 30%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
- Choline 55,7 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 6,1 mg 56%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 28,5 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 27 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 204 | 23 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 408 | 46 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 102 | 12 g | 0 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 612 | 69 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 816 | 92 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 14 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 41 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 54 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 68 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ229 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 240 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 204 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 408 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 102 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 612 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 816 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 120 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 360 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ