Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 300 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 86%
- Choline 48,5 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 300 | 24 g | 0 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 255 | 20 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 510 | 40 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 128 | 10 g | 0 g | 9,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 765 | 60 g | 0 g | 58 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1020 | 80 g | 0 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 12 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 450 | 35 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 600 | 47 g | 0 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 750 | 59 g | 0 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòcó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ309 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 300 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 255 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 510 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 128 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 765 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 1020 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 150 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 450 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ