Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51,7 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 48,7 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 25,6 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 27,3 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 20 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 10 g | 0 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 30 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 40 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 50 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướng sốngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống211 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, all grades, raw156 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, sống161 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyesống142 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 239 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 120 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 359 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có 478 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có 598 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ