Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 5,7 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,4 µg 101%
- Choline 56,5 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 319 mg 7%
- Kẽm 7,1 mg 65%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 34,8 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 195 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 389 | 47 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 12 g | 0 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 584 | 71 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 779 | 95 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 14 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 56 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 70 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng277 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, sống161 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò quay
100 g Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò quay có 229 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò quay có 195 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò quay có 389 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò quay có 97 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò quay có 584 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò quay có 779 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò quay có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò quay có 344 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ