Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc, đã nấu chín, quay
273
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53,9 mg 2%
- Cholesterol 69,8 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 55,9 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 7,5 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 25,6 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 7,4 mg 68%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 29 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 15 g | 0 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 44 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 58 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 73 g | 0 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, nạc, nấu chín, nướng vỉ248 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, nạc và mỡ, không cắt tỉa (0 mm), đã nấu chín, nướng vỉ285 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 273 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 137 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 410 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có 546 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có 683 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ