Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 91%
- Choline 55,2 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 7,1 mg 64%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 29 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 172 | 24 g | 0 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 343 | 49 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 515 | 73 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 687 | 98 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 14 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 57 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 72 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng277 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, sống148 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò quay
100 g Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò quay có 202 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò quay có 172 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò quay có 343 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò quay có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò quay có 515 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò quay có 687 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò quay có 101 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò quay có 303 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ