Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2 µg 84%
- Choline 48,2 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 31 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 25 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 235 | 21 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 471 | 42 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 118 | 11 g | 0 g | 8,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 706 | 63 g | 0 g | 50 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 942 | 85 g | 0 g | 67 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 12 g | 0 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 37 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 50 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 62 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ304 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 277 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 235 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 471 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 706 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 942 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 139 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 416 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ