Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), nấu chín, nướng
296
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53,9 mg 2%
- Cholesterol 70,9 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
- Choline 48,6 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 7,5 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 25,6 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 7,1 mg 64%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 30,1 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 28 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 14 g | 0 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 42 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 56 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 70 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, nạc và mỡ, không cắt tỉa (0 mm), đã nấu chín, nướng vỉ285 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyechiên165 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 296 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 148 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 444 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt thăn lưng bò nướng có 592 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt thăn lưng bò nướng có 740 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ