Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 307 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,45 mg 27%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 85%
- Choline 48,7 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 24,6 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 307 | 24 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 261 | 20 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 522 | 40 g | 0 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 130 | 10 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 783 | 60 g | 0 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1044 | 80 g | 0 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 12 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 461 | 35 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 614 | 47 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 768 | 59 g | 0 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ229 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 307 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 261 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 522 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 130 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 783 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 1044 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 154 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 461 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ