Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, có viền, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
- Choline 55,9 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 7,1 mg 64%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 185 | 24 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 371 | 48 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 93 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 556 | 72 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 741 | 96 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 14 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 42 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 56 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 71 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 218 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 185 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 371 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 556 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 741 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 109 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 327 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ