Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò rút xương nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
rút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 48,6 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 30,1 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 24 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 248 | 21 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 496 | 41 g | 0 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 124 | 10 g | 0 g | 9,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 745 | 62 g | 0 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 993 | 83 g | 0 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 37 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 49 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 61 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng277 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòcó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ309 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò rút xương nướng
100 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 292 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 248 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 496 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 124 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 745 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 993 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 438 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ