Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rib eye
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,5 µg 60%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,1 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 199 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 398 | 48 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 12 g | 0 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 597 | 71 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 796 | 95 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 14 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 42 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 56 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 70 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ210 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw230 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, nạc và mỡ, không cắt tỉa (0 mm), đã nấu chín, nướng vỉ285 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, select, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rib eye
100 g Rib eye có bao nhiêu calo?
100 g Rib eye có 234 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Rib eye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Rib eye có 199 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Rib eye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Rib eye có 398 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Rib eye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Rib eye có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Rib eye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Rib eye có 597 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Rib eye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Rib eye có 796 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Rib eye có bao nhiêu calo?
50 g Rib eye có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Rib eye có bao nhiêu calo?
150 g Rib eye có 351 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ