Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, select, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 278 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,6 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 278 | 27 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 236 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 473 | 46 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 118 | 12 g | 0 g | 7,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 709 | 69 g | 0 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 945 | 92 g | 0 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 14 g | 0 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 417 | 41 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 556 | 54 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 695 | 68 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, đã nấu chín, nướng188 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng ribeye nhỏkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, quay188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 278 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 236 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 473 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 709 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 945 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 139 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 417 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ