Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò đầu nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
- Choline 108 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 28 g | 0 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 172 | 24 g | 0 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 343 | 48 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 515 | 72 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 687 | 96 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 14 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 57 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 71 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng253 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín268 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò đầu nhỏ
100 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò đầu nhỏ có 202 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò đầu nhỏ có 172 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò đầu nhỏ có 343 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò đầu nhỏ có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò đầu nhỏ có 515 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò đầu nhỏ có 687 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò đầu nhỏ có 101 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Sườn bò đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò đầu nhỏ có 303 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174764 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ