Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,64 mg 37%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 113 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 5,5 mg 50%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 34,4 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 30 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 166 | 25 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 332 | 50 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 13 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 497 | 75 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 663 | 101 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 15 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 44 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 59 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 74 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, đã nấu chín, nướng188 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, thịt nạc và mỡ, cắt mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu, nướng vỉ337 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeyekhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Sườn lưng bòcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om360 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 195 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 166 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 332 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 497 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 663 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 98 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 293 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ