Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 225 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 3,3 µg 138%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 394 mg 8%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 21,9 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22528 g0 g12 g
1 khẩu phần85 g19124 g0 g9,9 g
2 khẩu phần170 g38348 g0 g20 g
½ khẩu phần42,5 g9612 g0 g5 g
3 khẩu phần255 g57472 g0 g30 g
4 khẩu phần340 g76595 g0 g40 g
50 g50 g11314 g0 g5,9 g
150 g150 g33842 g0 g18 g
200 g200 g45056 g0 g23 g
250 g250 g56370 g0 g29 g

Câu hỏi về Sườn bò

100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bò có 225 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 191 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 383 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 574 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 765 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bò có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bò có 338 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ