Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", choice, đã nấu, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,3 µg 138%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 394 mg 8%
- Kẽm 7 mg 64%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,9 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 191 | 24 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 383 | 48 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 96 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 574 | 72 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 765 | 95 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 14 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 42 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 56 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 70 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, đã nấu chín, nướng188 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ352 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng253 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ235 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 225 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 191 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 383 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 574 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 765 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 338 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ