Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 3,3 µg 138%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 394 mg 8%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 21,9 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19828 g0 g8,7 g
1 khẩu phần85 g16824 g0 g7,4 g
2 khẩu phần170 g33748 g0 g15 g
½ khẩu phần42,5 g8412 g0 g3,7 g
3 khẩu phần255 g50572 g0 g22 g
4 khẩu phần340 g67395 g0 g30 g
50 g50 g9914 g0 g4,4 g
150 g150 g29742 g0 g13 g
200 g200 g39656 g0 g17 g
250 g250 g49570 g0 g22 g

Câu hỏi về Sườn bò

100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bò có 198 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 168 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 337 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 505 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 673 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bò có 99 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bò có 297 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ