Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, prime, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 3 µg 124%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 17 g | 0,1 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 379 | 19 g | 0,1 g | 33 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 757 | 38 g | 0,1 g | 66 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 189 | 9,5 g | 0 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1136 | 57 g | 0,2 g | 99 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1514 | 76 g | 0,3 g | 132 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 8,4 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 25 g | 0,1 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 34 g | 0,1 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 42 g | 0,2 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, đã nấu chín, nướng188 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, sống355 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, raw133 kcal / 100 g
- Sườn lưng bòcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 335 kcal, gồm 17 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò có 379 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò có 757 kcal, gồm 38 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 66 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò có 189 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò có 1136 kcal, gồm 57 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 99 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò có 1514 kcal, gồm 76 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 132 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 168 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 503 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ