Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 17,1 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 16 g | 0,8 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 366 | 18 g | 0,9 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 732 | 37 g | 1,8 g | 64 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 183 | 9,1 g | 0,4 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1098 | 55 g | 2,6 g | 96 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1464 | 73 g | 3,5 g | 129 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 8,1 g | 0,4 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 24 g | 1,2 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 32 g | 1,6 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 40 g | 2 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống205 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Bít tết phần nắp thăn lưng bòkhông xương, chỉ có phần thịt nạc có thể lọc ra, tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, sống180 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn lưng bò
100 g Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn lưng bò có 324 kcal, gồm 16 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn lưng bò có 366 kcal, gồm 18 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn lưng bò có 732 kcal, gồm 37 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 64 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn lưng bò có 183 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn lưng bò có 1098 kcal, gồm 55 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 96 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn lưng bò có 1464 kcal, gồm 73 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 129 g chất béo.
50 g Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn lưng bò có 162 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sườn lưng bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn lưng bò có 486 kcal, gồm 24 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ