Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò phần lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại select, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 98%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 6,1 mg 56%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 28,5 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 29 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 244 | 25 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 488 | 50 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 12 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 732 | 75 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 976 | 100 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 15 g | 0 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 44 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 59 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 73 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", loại select, nấu chín167 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã tỉa bớt, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín245 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, đã nấu, kho/om189 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò phần lưng
100 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò phần lưng có 287 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò phần lưng có 244 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò phần lưng có 488 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò phần lưng có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò phần lưng có 732 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò phần lưng có 976 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò phần lưng có 144 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò phần lưng có 431 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ