Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò phần lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 66%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 16,7 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 17 g | 0,6 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 345 | 19 g | 0,7 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 689 | 38 g | 1,4 g | 59 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 172 | 9,5 g | 0,3 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1034 | 57 g | 2 g | 89 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1379 | 76 g | 2,7 g | 119 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 8,4 g | 0,3 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 25 g | 0,9 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 34 g | 1,2 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 42 g | 1,5 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngđầu lớn (sườn 6-9), phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", hạng select, nấu chín, quay/nướng lò331 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống193 kcal / 100 g
- Bít tết phần nắp ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống169 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò phần lưng
100 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò phần lưng có 305 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò phần lưng có 345 kcal, gồm 19 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò phần lưng có 689 kcal, gồm 38 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 59 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò phần lưng có 172 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò phần lưng có 1034 kcal, gồm 57 g đạm, 2 g carbohydrate và 89 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò phần lưng có 1379 kcal, gồm 76 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 119 g chất béo.
50 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò phần lưng có 153 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò phần lưng có 458 kcal, gồm 25 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ