Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần nắp ribeye bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3 mg 16%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 8,4 mg 77%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 20 g | 1,2 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 191 | 23 g | 1,3 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 382 | 45 g | 2,6 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 95 | 11 g | 0,6 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 573 | 68 g | 3,9 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 764 | 91 g | 5,2 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 10 g | 0,6 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 30 g | 1,7 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 40 g | 2,3 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 50 g | 2,9 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Bít tết nắp ribeyekhông mỡ, sống125 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw230 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw125 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng select, sống137 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngsườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống221 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần nắp ribeye bò
100 g Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần nắp ribeye bò có 169 kcal, gồm 20 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có 191 kcal, gồm 23 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có 382 kcal, gồm 45 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có 95 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có 573 kcal, gồm 68 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết phần nắp ribeye bò có 764 kcal, gồm 91 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần nắp ribeye bò có 85 kcal, gồm 10 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Bít tết phần nắp ribeye bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần nắp ribeye bò có 254 kcal, gồm 30 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ