Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần nắp thăn lưng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần thịt nạc có thể lọc ra, tỉa mỡ còn 0", select, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 4,1 mg 25%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 140%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 10 mg 91%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Selen 32,2 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 25 g | 1,1 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 192 | 22 g | 0,9 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 384 | 43 g | 1,9 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 96 | 11 g | 0,5 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 576 | 65 g | 2,8 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 768 | 86 g | 3,7 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 13 g | 0,6 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 38 g | 1,7 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 51 g | 2,2 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 63 g | 2,8 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ304 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn bò cốt lết hoặc nướngnạc, đã nấu chín, không thêm chất béo138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần nắp thăn lưng bò
100 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 226 kcal, gồm 25 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 192 kcal, gồm 22 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 384 kcal, gồm 43 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 576 kcal, gồm 65 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 768 kcal, gồm 86 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 113 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 339 kcal, gồm 38 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ