Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
xương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 8,7 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,4 µg 60%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 242 mg 19%
- Kali 392 mg 8%
- Kẽm 5,5 mg 50%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 37,3 µg 68%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 30 g | 0 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 155 | 25 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 309 | 51 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 13 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 464 | 76 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 619 | 102 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 15 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 45 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 60 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 75 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, select, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng ribeye nhỏkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeyekhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ304 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ
100 g Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 182 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 155 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 309 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 77 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 464 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 619 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 91 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ribeye bò phần đầu nhỏ có 273 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ