Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng ribeye nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,7 mg 35%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,7 µg 155%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 6,8 mg 62%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 33,6 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 28 g | 0 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 160 | 24 g | 0 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 320 | 48 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 80 | 12 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 479 | 71 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 639 | 95 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 14 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 42 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 56 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 70 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, raw138 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại nướng nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Bít tết phần nắp thăn lưng bòkhông xương, chỉ có phần thịt nạc có thể lọc ra, tỉa mỡ còn 0", choice, nấu chín, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng ribeye nhỏ
100 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 188 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 160 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 320 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 80 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 479 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 639 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng ribeye nhỏ có 282 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ