Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 62 mg 3%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 8,3 mg 52%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 3,7 µg 155%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 231 mg 18%
  • Kali 371 mg 8%
  • Kẽm 5,6 mg 51%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 34,6 µg 63%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20628 g0,9 g10 g
1 khẩu phần85 g17524 g0,7 g8,5 g
2 khẩu phần170 g35048 g1,5 g17 g
½ khẩu phần42,5 g8812 g0,4 g4,2 g
3 khẩu phần255 g52572 g2,2 g25 g
4 khẩu phần340 g70096 g3 g34 g
50 g50 g10314 g0,4 g5 g
150 g150 g30942 g1,3 g15 g
200 g200 g41257 g1,8 g20 g
250 g250 g51571 g2,2 g25 g

Câu hỏi về Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice)

100 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 206 kcal, gồm 28 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 175 kcal, gồm 24 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 350 kcal, gồm 48 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 525 kcal, gồm 72 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 700 kcal, gồm 96 g đạm, 3 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 103 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn ngoại nướng nhỏ (chỉ có phần nạc, loại choice) có 309 kcal, gồm 42 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ