Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 5,7 mg 51%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 23 g | 0 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 321 | 19 g | 0 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 643 | 38 g | 0 g | 53 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 161 | 9,6 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 964 | 57 g | 0 g | 80 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1285 | 77 g | 0 g | 106 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 11 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 34 g | 0 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 45 g | 0 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 56 g | 0 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bò quaynấu bằng lò vi sóng, nạc và có mỡ, cân cả xương254 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, quay365 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò quay
100 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò quay có 378 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay có 321 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay có 643 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay có 161 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay có 964 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay có 1285 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 106 g chất béo.
50 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò quay có 189 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò quay có 567 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ