Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sườn bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu bằng lò vi sóng, nạc và có mỡ, cân cả xương
254
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 25 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 13 g | 0 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 38 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 50 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 63 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn trước bònấu bằng lò vi sóng, nạc và có mỡ306 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại choice, đã nấu chín, nướng372 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bònạc, nướng hoặc áp chảo198 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Mỡ bòtrung bình, đã nấu chín533 kcal / 100 g
- Ức bòluộc, nạc225 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sườn bò quay
100 g Thịt sườn bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sườn bò quay có 254 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt sườn bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sườn bò quay có 127 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Thịt sườn bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sườn bò quay có 381 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Thịt sườn bò quay có bao nhiêu calo?
200 g Thịt sườn bò quay có 508 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Thịt sườn bò quay có bao nhiêu calo?
250 g Thịt sườn bò quay có 635 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ