Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 5,8 mg 52%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,2 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 23 g | 0 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 316 | 19 g | 0 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 632 | 39 g | 0 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 158 | 9,7 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 949 | 58 g | 0 g | 78 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1265 | 78 g | 0 g | 104 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 34 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 46 g | 0 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 57 g | 0 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng307 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, quay365 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt bò quaycác phần cắt hỗn hợp, nạc và mỡ, nấu chín245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sườn bò nướng
100 g Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sườn bò nướng có 372 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt sườn bò nướng có 316 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt sườn bò nướng có 632 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sườn bò nướng có 158 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt sườn bò nướng có 949 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt sườn bò nướng có 1265 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 104 g chất béo.
50 g Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sườn bò nướng có 186 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sườn bò nướng có 558 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ