Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,4 µg 99%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 299 mg 6%
- Kẽm 6 mg 54%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,7 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 23 g | 0 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 283 | 20 g | 0 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 566 | 40 g | 0 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 142 | 9,9 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 849 | 60 g | 0 g | 66 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1132 | 80 g | 0 g | 88 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 35 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 666 | 47 g | 0 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 59 g | 0 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bò quaynấu bằng lò vi sóng, nạc và có mỡ, cân cả xương254 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng lò330 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò quay
100 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò quay có 333 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bò quay có 283 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bò quay có 566 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò quay có 142 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bò quay có 849 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bò quay có 1132 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 88 g chất béo.
50 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò quay có 167 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sườn bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò quay có 500 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ