Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sườn bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 7,5 mg 68%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 187 | 23 g | 0 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 374 | 47 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 12 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 561 | 70 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 748 | 94 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 14 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 41 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 55 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 69 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng lò330 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sườn bò nướng
100 g Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sườn bò nướng có 220 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt sườn bò nướng có 187 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt sườn bò nướng có 374 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sườn bò nướng có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt sườn bò nướng có 561 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt sườn bò nướng có 748 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sườn bò nướng có 110 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt sườn bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sườn bò nướng có 330 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ