Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tip round roast
Calo và thông tin dinh dưỡng
round, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 177 mg 14%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 4,8 mg 43%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 34,4 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 27 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 127 | 23 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 253 | 47 g | 0 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 63 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 380 | 70 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 507 | 93 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 14 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 41 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 55 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 68 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", select, đã nấu chín, nướng157 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết phần bên thịt đùi bòđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ168 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tip round roast
100 g Tip round roast có bao nhiêu calo?
100 g Tip round roast có 149 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tip round roast có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tip round roast có 127 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tip round roast có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tip round roast có 253 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tip round roast có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tip round roast có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tip round roast có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tip round roast có 380 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tip round roast có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tip round roast có 507 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Tip round roast có bao nhiêu calo?
50 g Tip round roast có 75 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Tip round roast có bao nhiêu calo?
150 g Tip round roast có 224 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170637 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ