Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò sống phần đùi nạc choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
- Choline 86,7 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,8 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 21 g | 0 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 147 | 24 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 294 | 47 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 73 | 12 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 441 | 70 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 588 | 94 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 10 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 31 g | 0 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 42 g | 0 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 52 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt bò sống loại Choicekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, sống140 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống150 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò sống phần đùi nạc choice
100 g Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 130 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 147 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 294 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 73 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 441 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 588 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 65 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thịt bò sống phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò sống phần đùi nạc choice có 195 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ