Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần bắp đùi choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bắp đùi, thịt bò, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 103 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 164 mg 13%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,3 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 27 g | 0 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 23 g | 0 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 46 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 69 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 92 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 14 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 41 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 54 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 68 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sốngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", choice, sống127 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần bắp đùi choice
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 196 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 167 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 333 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 83 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 500 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 666 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice có 294 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ