Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bắp đùi, thịt bò, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 84,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 191 mg 15%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 24,2 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 20 g | 0 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 176 | 23 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 353 | 46 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 88 | 11 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 529 | 68 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 705 | 91 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 10 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 30 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 40 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 50 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, sống128 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống150 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại chọn, sống127 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 156 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 176 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 353 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 529 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 705 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 78 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 234 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ