Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
- Choline 86,2 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 317 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 23,1 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 21 g | 0 g | 8,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 186 | 23 g | 0 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 373 | 47 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 93 | 12 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 559 | 70 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 746 | 93 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 10 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 31 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 41 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 52 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nướng tri-tipthịt bò, thăn, thăn dưới, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, mọi loại, đã nấu, quay/nướng lò182 kcal / 100 g
- Thịt tri-tip quaythịt bò, thăn, không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, đã nấu chín, quay242 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Bít tết tri-tipthịt bò, thăn, thăn dưới, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, mọi loại, đã nấu, nướng vỉ265 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", tất cả các loại, sống201 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần tri-tip
Thịt bò nướng phần tri-tip là phần nào của con bò?
Đây là miếng thịt hình tam giác ở phần mông dưới, thường có thớ chạy theo nhiều hướng. Khi thái, hãy nhìn hướng thớ và cắt ngang thớ để miếng thịt mềm hơn.
Nướng nguyên miếng tri-tip thế nào để thịt không bị khô?
Thấm khô, nêm muối và tiêu, rồi áp chảo hoặc nướng trực tiếp ở lửa lớn cho vàng các mặt. Chuyển sang vùng nhiệt gián tiếp, nướng đến khi tâm đạt khoảng 54–57 °C để thịt tái vừa; để nghỉ 10–15 phút trước khi thái.
Thịt tri-tip nên thái như thế nào?
Thớ thịt đổi hướng gần giữa miếng, nên hãy chia miếng ở chỗ đó rồi thái từng nửa ngang thớ thành lát mỏng. Thái dọc thớ sẽ khiến thịt dai dù đã nướng đúng.
Ướp tri-tip với gì và trong bao lâu?
Muối, tiêu, tỏi và chút dầu ô liu là cách ướp gọn, làm nổi vị thịt; ướp ít nhất 30 phút, hoặc để qua đêm trong tủ lạnh. Lau bớt phần gia vị ướt trước khi áp chảo để bề mặt dễ vàng.
Thịt tri-tip ăn kèm món gì ngon?
Tri-tip thường được nướng nguyên miếng rồi thái lát, ăn với khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc salad. Phần thịt thừa cũng hợp làm bánh mì kẹp với sốt cải ngựa hoặc mù tạt.
Bảo quản tri-tip đã nướng thế nào?
Để thịt nguội bớt, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, thêm một thìa nước hoặc nước dùng, đậy kín và làm nóng vừa đủ để thịt không khô.
Tri-tip khác thăn ngoại bò ở điểm nào?
Tri-tip nằm ở phần mông dưới, có hình tam giác và thớ đổi hướng; thăn ngoại thường có thớ đều hơn và dễ thái thành lát bít tết. Tri-tip hợp nướng nguyên miếng rồi thái ngang thớ, còn thăn ngoại thường được cắt thành miếng nhỏ để áp chảo hoặc nướng.
Một khẩu phần tri-tip có nhiều đạm không?
Một khẩu phần thịt chín khoảng 113 g cung cấp 23 g đạm. Thịt cũng là nguồn kẽm và vitamin B12.
Nguồn: USDA FoodData Central 168734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ