Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
- Choline 114 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 265 mg 21%
- Kali 437 mg 9%
- Kẽm 7,1 mg 64%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 10,3 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 30 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 225 | 26 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 451 | 51 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 113 | 13 g | 0 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 676 | 76 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 901 | 102 g | 0 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 15 g | 0 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 45 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 60 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 75 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nướng tri-tipthịt bò, thăn, thăn dưới, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, mọi loại, đã nấu, quay/nướng lò182 kcal / 100 g
- Thịt thăn vai nướngthăn mông dưới, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng211 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ243 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết tri-tip
Bít tết tri-tip là phần thịt nào của con bò?
Đây là phần thịt hình tam giác ở cuối thăn lưng dưới, gần mông bò; thịt có thớ rõ và thường được nướng nguyên miếng rồi thái lát.
Nướng bít tết tri-tip thế nào để bên ngoài xém mà bên trong vẫn mềm?
Thấm khô, nêm muối và tiêu, rồi áp chảo gang hoặc nướng trực tiếp trên lửa lớn để tạo lớp xém. Chuyển sang vùng lửa gián tiếp, đậy nắp và nướng đến khi tâm đạt khoảng 54–57 °C cho mức tái vừa; để nghỉ 10 phút trước khi thái.
Thái bít tết tri-tip theo chiều nào?
Thớ thịt đổi hướng ở giữa miếng, nên hãy quan sát kỹ rồi thái thành hai phần tại chỗ đổi hướng. Thái từng phần ngang thớ thành lát mỏng để thịt dễ nhai.
Ướp bít tết tri-tip với gì và trong bao lâu?
Muối, tiêu đen, tỏi, ớt bột và một ít dầu là đủ để làm nổi vị thịt; bạn có thể ướp khô qua đêm trong tủ lạnh. Nếu dùng nước ướp có chanh hoặc giấm, chỉ nên ướp vài giờ để bề mặt không bị bở.
Bít tết tri-tip ăn kèm món gì?
Thịt nướng tri-tip thường được ăn với khoai tây nướng, salad hoặc rau củ nướng. Thịt thái lát cũng hợp với bánh mì kẹp và các loại sốt tiêu, chimichurri hoặc sốt thịt nướng.
Bít tết tri-tip khác bít tết thăn ngoại thế nào?
Tri-tip có thớ lớn, hình tam giác và thường được nướng nguyên miếng rồi thái ngang thớ; thăn ngoại thường là miếng cắt đều, mềm hơn khi áp chảo nhanh. Với cùng lượng 100 g, tri-tip có 30 g protein, còn bít tết thăn ngoại có 27 g.
Bít tết tri-tip có nhiều protein không?
Có. Một phần 85 g cung cấp 30 g protein theo quy đổi từ khẩu phần 100 g; thịt bò cũng là nguồn kẽm, với 7,1 mg trên 100 g.
Bít tết tri-tip sống để được bao lâu trong tủ lạnh?
Giữ thịt sống trong bao bì kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng kịp, bọc kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu chín nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Nguồn: USDA FoodData Central 174024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ