Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 91,5 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 38%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 22 g | 0 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 153 | 25 g | 0 g | 5,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 305 | 50 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 76 | 12 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 458 | 74 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 610 | 99 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 33 g | 0 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 44 g | 0 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 55 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại select, sống189 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", choice, sống214 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, sống140 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống120 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại trên
Áp chảo bít tết thăn ngoại trên thế nào để mặt ngoài vàng nâu?
Thấm khô miếng thịt, làm nóng chảo thật kỹ rồi áp chảo với ít dầu khoảng 2–3 phút mỗi mặt nếu miếng dày chừng 2,5 cm. Đừng lật liên tục; dùng nhiệt kế kiểm tra phần giữa đạt 63 °C, rồi để nghỉ ít nhất 3 phút.
Bít tết thăn ngoại trên nên thái theo chiều nào?
Sau khi nướng hoặc áp chảo, để thịt nghỉ vài phút rồi thái ngang thớ thành lát mỏng. Cách này giúp miếng thịt dễ nhai hơn, nhất là khi dùng trong bánh mì hoặc món xào.
Bít tết thăn ngoại trên hợp ăn với món gì?
Bạn có thể ăn cùng khoai tây nướng, rau củ áp chảo hoặc salad; vị thịt bò cũng hợp với tiêu đen, tỏi và bơ. Thịt thái lát còn dùng được cho bánh mì bít tết hoặc món bò lúc lắc.
Bít tết thăn ngoại trên sống nên bảo quản thế nào?
Để thịt trong hộp kín hoặc bọc kín, đặt ở ngăn mát và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng sớm, cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên bàn bếp nhiều giờ.
Một khẩu phần bít tết thăn ngoại trên thường là bao nhiêu?
Một miếng khoảng 113 g là khẩu phần thường gặp; lượng này có 25 g protein và 153 kcal. Nếu ăn cùng món giàu đạm khác, bạn có thể chọn miếng nhỏ hơn.
Bít tết thăn ngoại trên có phải là nguồn kẽm tốt không?
Có. Bít tết thăn ngoại trên giàu kẽm; khẩu phần 113 g có 4,7 mg kẽm.
Bít tết thăn ngoại trên ít béo hơn bít tết thăn lưng không?
Có, theo số liệu trên mỗi 100 g: bít tết thăn ngoại trên có 4,6 g chất béo, còn bít tết thăn lưng có 9,16 g. Thăn ngoại trên cũng ít năng lượng hơn: 135 kcal so với 171 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 174763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ