Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 111 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,5 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 29 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 186 | 25 g | 0 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 372 | 49 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 93 | 12 g | 0 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 558 | 74 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 745 | 99 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 15 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 44 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 58 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 73 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng lò187 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ257 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, nướng vỉ203 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò bít tết thăn ngoại
100 g thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò bít tết thăn ngoại có 219 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 186 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 372 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 558 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 745 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò bít tết thăn ngoại có 110 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò bít tết thăn ngoại có 329 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ