Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 27 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 218 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 437 | 46 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 109 | 11 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 655 | 68 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 874 | 91 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 13 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 40 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 54 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 67 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng lò187 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng230 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bò rừng bison đã nấu chín nướng vỉthịt thú rừng, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng171 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênthịt nạc và mỡ riêng, lóc mỡ còn 1/8224 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng201 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, nướng vỉ203 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại
100 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại có 257 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn ngoại có 218 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn ngoại có 437 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn ngoại có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn ngoại có 655 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn ngoại có 874 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại có 129 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại có 386 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ