Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
- Choline 103 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,3 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 27 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 391 | 46 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 12 g | 0 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 587 | 69 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 782 | 92 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 14 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 41 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 54 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 68 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, nướng lò170 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ257 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", select, đã nấu chín, nướng vỉ184 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ250 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò bít tết thăn ngoại
100 g thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò bít tết thăn ngoại có 230 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 196 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 391 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 98 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 587 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò bít tết thăn ngoại có 782 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò bít tết thăn ngoại có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g thịt bò bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò bít tết thăn ngoại có 345 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169552 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ