Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò thăn bắp trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,88 mg 52%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 90,1 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 306 mg 24%
- Kali 435 mg 9%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,8 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 30 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 26 g | 0 g | 3,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 51 g | 0 g | 6,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 77 g | 0 g | 9,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 102 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 15 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 45 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 60 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 75 g | 0 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phần mông trênkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ158 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ185 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, quay158 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò thăn bắp trên
100 g Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò thăn bắp trên có 162 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò thăn bắp trên có 138 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò thăn bắp trên có 275 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò thăn bắp trên có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò thăn bắp trên có 413 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò thăn bắp trên có 551 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò thăn bắp trên có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt bò thăn bắp trên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò thăn bắp trên có 243 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ