Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thịt bò phần trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 9,3 mg 58%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,89 mg 52%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
- Choline 90,8 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 307 mg 25%
- Kali 429 mg 9%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,4 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 30 g | 0 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 141 | 26 g | 0 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 282 | 51 g | 0 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 423 | 77 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 564 | 103 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 15 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 45 g | 0 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 61 g | 0 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 76 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phần mông trênkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ158 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, quay158 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòchỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8228 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thịt bò phần trên
100 g Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thịt bò phần trên có 166 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thịt bò phần trên có 141 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thịt bò phần trên có 282 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thịt bò phần trên có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thịt bò phần trên có 423 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thịt bò phần trên có 564 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thịt bò phần trên có 83 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Bít tết thịt bò phần trên có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thịt bò phần trên có 249 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ